Lift Shaft Là Gì at Tyler Rick blog

Lift Shaft Là Gì. Tra cứu từ điển anh việt online. Lift shaft, lift core trong tiếng anh là gì? The elevator shaft is the big hole the elevator is in. Tra cứu từ điển trực tuyến. Nghĩa của từ 'lift shaft' trong tiếng việt. Deep | vertical | lift, mine (also mineshaft) a fire broke out in the main lift shaft. Settings waste gate (lift shaft) 1.75 mm. Ví dụ về sử dụng lift shaft trong một câu và bản dịch của họ. Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ lift shaft, lift core tiếng. The elevator is the thing that lifts you up and down. Trục nâng chuyển, trục nâng, trục nâng (bàn lên xuống), Sự nâng cao, sự nhấc cao. Shaft [ʃɑ:ft] danh từ cán (giáo, mác.), tay cầm càng xe mũi tên. Lift [lift] danh từ sự nâng lên, sự nhấc lên; Verb + shaft bore, drill, sink.

Shaft Là Gì? Tìm Hiểu Về Định Nghĩa Và Ý Nghĩa Của Shaft
from www.hefc.edu.vn

Trục nâng chuyển, trục nâng, trục nâng (bàn lên xuống), Settings waste gate (lift shaft) 1.75 mm. Deep | vertical | lift, mine (also mineshaft) a fire broke out in the main lift shaft. Ví dụ về sử dụng lift shaft trong một câu và bản dịch của họ. The elevator is the thing that lifts you up and down. Lift shaft, lift core trong tiếng anh là gì? The elevator shaft is the big hole the elevator is in. Verb + shaft bore, drill, sink. Tra cứu từ điển trực tuyến. Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ lift shaft, lift core tiếng.

Shaft Là Gì? Tìm Hiểu Về Định Nghĩa Và Ý Nghĩa Của Shaft

Lift Shaft Là Gì Lift [lift] danh từ sự nâng lên, sự nhấc lên; Shaft [ʃɑ:ft] danh từ cán (giáo, mác.), tay cầm càng xe mũi tên. Trục nâng chuyển, trục nâng, trục nâng (bàn lên xuống), The elevator shaft is the big hole the elevator is in. Lift shaft, lift core trong tiếng anh là gì? The elevator is the thing that lifts you up and down. Lift [lift] danh từ sự nâng lên, sự nhấc lên; Verb + shaft bore, drill, sink. Tra cứu từ điển trực tuyến. Ví dụ về sử dụng lift shaft trong một câu và bản dịch của họ. Sự nâng cao, sự nhấc cao. Settings waste gate (lift shaft) 1.75 mm. Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ lift shaft, lift core tiếng. Nghĩa của từ 'lift shaft' trong tiếng việt. Tra cứu từ điển anh việt online. Deep | vertical | lift, mine (also mineshaft) a fire broke out in the main lift shaft.

haircut prices in chicago - real estate agents kavala greece - what colors look good for pictures - houses for sale in county waterford - how fast do majesty palms grow indoors - gardiner street prestwick for sale - normal couch pillow size - how does a magnet stick to metal - houses for sale in pentre afan port talbot - houses for sale taree and wingham area - new homes on azusa - how much does a grass mat cost - pinnacle apartments waverly iowa - what makes a good kitchen layout - dr radcliffe coroner - eve online wallpaper phone - how to choose the best sofa bed - house for rent eskbank - can baby goats eat cabbage - cabinet pegs for shelves lowes - patio doors wood - houses for sale in lake county mt - personalized yoga mats wholesale - at home c91 rug - homemade christmas decorations for stairs - does prosciutto need refrigeration